屏障
Hán Việt: bình chướng
屏障 (píng zhàng) nghĩa là: lá chắn; bức bình phong; hàng rào che chắn
Ý nghĩa của 屏障
屏障 (píng zhàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lá chắn; bức bình phong; hàng rào che chắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: protective screen.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vật che chắn như núi, rừng, tường; thường đi với 天然.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình chướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lá chắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 屏障
这座山是城市的天然屏障。
Zhè zuò shān shì chéngshì de tiānrán píngzhàng.
Ngọn núi này là lá chắn tự nhiên của thành phố.
森林是防风的重要屏障。
Sēnlín shì fángfēng de zhòngyào píngzhàng.
Rừng là lá chắn quan trọng để chắn gió.