荧屏
yíng píng
Hán Việt: huỳnh bình

荧屏 (yíng píng) nghĩa là: màn hình; màn ảnh nhỏ

Ý nghĩa của 荧屏

荧屏 (yíng píng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là màn hình; màn ảnh nhỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fluorescent screen; TV screen.

💡 Mẹo dùng: 荧屏 thường ám chỉ màn ảnh truyền hình và giới nghệ sĩ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "huỳnh bình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "màn hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 荧屏

她经常出现在荧屏上。
Tā jīngcháng chūxiàn zài yíngpíng shàng.
Cô ấy thường xuất hiện trên màn ảnh nhỏ.
荧屏上正在播放今天的新闻。
Yíngpíng shàng zhèngzài bōfàng jīntiān de xīnwén.
Trên màn hình đang phát bản tin hôm nay.

Từ liên quan