廓
Âm Hán Việt: khuếch
Chữ 廓 nghĩa là gì?
Chữ 廓 đọc là kuò, âm Hán Việt là "khuếch". Chữ này thuộc bộ 广 (thêm 11 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: broad, wide, open, empty; to expand.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 廓 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 广 gợi nghĩa, phần 郭 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.