轮廓
Hán Việt: luân khuếch
轮廓 (lún kuò) nghĩa là: đường viền; hình dáng bên ngoài; nét khái quát
Ý nghĩa của 轮廓
轮廓 (lún kuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đường viền; hình dáng bên ngoài; nét khái quát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an outline; silhouette.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa đen là hình dáng và nghĩa bóng là nét chính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "luân khuếch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đường viền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 轮廓
远处山的轮廓很清楚。
Yuǎnchù shān de lúnkuò hěn qīngchu.
Đường nét của dãy núi phía xa rất rõ.
他先讲了计划的大致轮廓。
Tā xiān jiǎng le jìhuà de dàzhì lúnkuò.
Anh ấy nói trước nét khái quát của kế hoạch.