序
Âm Hán Việt: tự
Chữ 序 nghĩa là gì?
Chữ 序 đọc là xù, âm Hán Việt là "tự". Chữ này thuộc bộ 广 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: series, serial order, sequence.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 6 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 序 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 广 gợi nghĩa, phần 予 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.