愿
Âm Hán Việt: nguyện
Chữ 愿 nghĩa là gì?
Chữ 愿 đọc là yuàn, âm Hán Việt là "nguyện". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 10 nét), tổng cộng 14 nét. Nghĩa tham khảo: sincere, honest, virtuous.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 愿 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 心 gợi nghĩa, phần 原 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.