志愿者
Hán Việt: chí nguyện giả
志愿者 (zhì yuàn zhě) nghĩa là: tình nguyện viên
Ý nghĩa của 志愿者
志愿者 (zhì yuàn zhě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình nguyện viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: volunteer.
💡 Mẹo dùng: 者 chỉ người; 志愿 nghĩa là tự nguyện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chí nguyện giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình nguyện viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 志愿者
他是一名大学生志愿者。
Tā shì yì míng dàxuéshēng zhìyuànzhě.
Anh ấy là một tình nguyện viên sinh viên.
很多志愿者来帮忙。
Hěn duō zhìyuànzhě lái bāngmáng.
Rất nhiều tình nguyện viên đến giúp đỡ.