愿意
Hán Việt: nguyện ý
愿意 (yuàn yì) nghĩa là: sẵn lòng; bằng lòng; muốn
Ý nghĩa của 愿意
愿意 (yuàn yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sẵn lòng; bằng lòng; muốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wish; to want; ready.
💡 Mẹo dùng: 愿意 + động từ; 不愿意 = không muốn, không chịu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyện ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sẵn lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 愿意
你愿意帮我吗?
Nǐ yuànyì bāng wǒ ma?
Bạn có sẵn lòng giúp tôi không?
我很愿意去中国。
Wǒ hěn yuànyì qù Zhōngguó.
Tôi rất muốn đi Trung Quốc.