自愿
Hán Việt: tự nguyện
自愿 (zì yuàn) nghĩa là: tự nguyện; tình nguyện
Ý nghĩa của 自愿
自愿 (zì yuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự nguyện; tình nguyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: voluntary.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh không bị ép buộc; khác 自动 thường nói về máy móc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự nguyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự nguyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自愿
参加活动完全自愿。
Cānjiā huódòng wánquán zìyuàn.
Tham gia hoạt động hoàn toàn tự nguyện.
他自愿去山区教书。
Tā zìyuàn qù shānqū jiāoshū.
Anh ấy tự nguyện lên vùng núi dạy học.