愿望
Hán Việt: nguyện vọng
愿望 (yuàn wàng) nghĩa là: nguyện vọng; mong muốn; ước mơ
Ý nghĩa của 愿望
愿望 (yuàn wàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyện vọng; mong muốn; ước mơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: desire; wish.
💡 Mẹo dùng: 实现愿望 = thực hiện ước nguyện; 许愿 = ước nguyện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyện vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyện vọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 愿望
我的愿望是当医生。
Wǒ de yuànwàng shì dāng yīshēng.
Mong ước của tôi là trở thành bác sĩ.
他的愿望终于实现了。
Tā de yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.
Nguyện vọng của anh ấy cuối cùng đã thành hiện thực.