捣
Âm Hán Việt: đảo
Chữ 捣 nghĩa là gì?
Chữ 捣 đọc là dǎo, âm Hán Việt là "đảo". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: hull; thresh; beat, attack.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 捣 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 岛 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.