捣乱
Hán Việt: đảo loạn
捣乱 (dǎo luàn) nghĩa là: quấy phá; phá đám; gây rối
Ý nghĩa của 捣乱
捣乱 (dǎo luàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quấy phá; phá đám; gây rối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to disturb; to look for trouble; to stir up a row.
💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp, có thể tách: 捣什么乱.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảo loạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quấy phá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 捣乱
别在这里捣乱!
Bié zài zhèlǐ dǎoluàn!
Đừng phá đám ở đây!
那个孩子总是捣乱。
Nàge háizi zǒngshì dǎoluàn.
Đứa trẻ đó lúc nào cũng quấy phá.