施
Âm Hán Việt: thi, thí
Chữ 施 nghĩa là gì?
Chữ 施 đọc là shī, âm Hán Việt là "thi, thí". Chữ này thuộc bộ 方 (thêm 5 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: grant, bestow; give; act; name.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 施 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.