设施
Hán Việt: thiết thi
设施 (shè shī) nghĩa là: cơ sở vật chất; công trình; tiện nghi
Ý nghĩa của 设施
设施 (shè shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ sở vật chất; công trình; tiện nghi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: facilities; installation.
💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 公共设施, 基础设施.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiết thi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ sở vật chất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 设施
这个小区的设施很齐全。
Zhège xiǎoqū de shèshī hěn qíquán.
Cơ sở vật chất của khu dân cư này rất đầy đủ.
学校正在改善体育设施。
Xuéxiào zhèngzài gǎishàn tǐyù shèshī.
Trường đang cải thiện cơ sở vật chất thể thao.