施展
Hán Việt: thi triển
施展 (shī zhǎn) nghĩa là: thi triển; phát huy; trổ tài
Ý nghĩa của 施展
施展 (shī zhǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thi triển; phát huy; trổ tài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to use fully; to put to use.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 才能, 本领, 手段.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thi triển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thi triển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 施展
这份工作让他施展了才能。
Zhè fèn gōngzuò ràng tā shīzhǎn le cáinéng.
Công việc này giúp anh ấy phát huy được tài năng.
他在新公司无法施展本领。
Tā zài xīn gōngsī wúfǎ shīzhǎn běnlǐng.
Ở công ty mới anh ấy không thể trổ tài được.