措施
Hán Việt: thố thi
措施 (cuò shī) nghĩa là: biện pháp
Ý nghĩa của 措施
措施 (cuò shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biện pháp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: measure; step.
💡 Mẹo dùng: 采取措施 = áp dụng biện pháp.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个措施, không phải 一措施. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thố thi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biện pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 措施
政府采取了新的措施。
Zhèngfǔ cǎiqǔ le xīn de cuòshī.
Chính phủ đã áp dụng biện pháp mới.
我们必须采取措施解决问题。
Wǒmen bìxū cǎiqǔ cuòshī jiějué wèntí.
Chúng ta phải có biện pháp giải quyết vấn đề.