测
Âm Hán Việt: trắc
Chữ 测 nghĩa là gì?
Chữ 测 đọc là cè, âm Hán Việt là "trắc". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: measure, estimate, conjecture.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 测 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 则 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.