推测
tuī cè
Hán Việt: suy trắc

推测 (tuī cè) nghĩa là: suy đoán; phỏng đoán; sự suy đoán

Ý nghĩa của 推测

推测 (tuī cè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là suy đoán; phỏng đoán; sự suy đoán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: speculation; to conjecture; to surmise.

💡 Mẹo dùng: Đoán dựa trên manh mối; đoán mò thông thường dùng 猜.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "suy trắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "suy đoán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 推测

我只能推测他的想法。
Wǒ zhǐ néng tuīcè tā de xiǎngfǎ.
Tôi chỉ có thể phỏng đoán suy nghĩ của anh ấy.
这只是一种推测,没有证据。
Zhè zhǐ shì yì zhǒng tuīcè, méiyǒu zhèngjù.
Đây chỉ là một suy đoán, không có bằng chứng.

Từ liên quan