测量
Hán Việt: trắc lượng
测量 (cè liáng) nghĩa là: đo; đo đạc; đo lường
Ý nghĩa của 测量
测量 (cè liáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đo; đo đạc; đo lường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: survey; to measure; to gauge.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho số liệu cần dụng cụ: chiều dài, nhiệt độ, độ cao, diện tích.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trắc lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 测量
工人们正在测量这块土地。
Gōngrén men zhèngzài cèliáng zhè kuài tǔdì.
Các công nhân đang đo đạc mảnh đất này.
请测量一下房间的长度。
Qǐng cèliáng yíxià fángjiān de chángdù.
Xin hãy đo thử chiều dài của căn phòng.