探测
tàn cè
Hán Việt: thám trắc

探测 (tàn cè) nghĩa là: thăm dò; dò tìm; đo đạc khảo sát

Ý nghĩa của 探测

探测 (tàn cè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thăm dò; dò tìm; đo đạc khảo sát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to probe; to take readings; to explore.

💡 Mẹo dùng: Dùng thiết bị để dò, đo; khác 探索 là tìm tòi trừu tượng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thám trắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thăm dò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 探测

科学家用仪器探测海底。
Kēxuéjiā yòng yíqì tàncè hǎidǐ.
Các nhà khoa học dùng thiết bị thăm dò đáy biển.
这台机器能探测地下的金属。
Zhè tái jīqì néng tàncè dìxià de jīnshǔ.
Máy này có thể dò kim loại dưới lòng đất.

Từ liên quan