烧
Âm Hán Việt: thiêu
Chữ 烧 nghĩa là gì?
Chữ 烧 đọc là shāo, âm Hán Việt là "thiêu". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: burn; bake; heat; roast.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 烧 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 火 gợi nghĩa, phần 尧 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.