发烧
Hán Việt: phát thiêu
发烧 (fā shāo) nghĩa là: sốt; bị sốt
Ý nghĩa của 发烧
发烧 (fā shāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sốt; bị sốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have a high temperature (from illness); to have a fever.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 发高烧 = sốt cao.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát thiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发烧
他发烧了,今天不能上课。
Tā fāshāo le, jīntiān bù néng shàngkè.
Anh ấy bị sốt, hôm nay không thể đi học.
你发烧了吗?
Nǐ fāshāo le ma?
Bạn bị sốt à?