Âm Hán Việt: nha
bộ 牙 4 nét xuất hiện từ HSK 0 4 từ

Chữ 牙 nghĩa là gì?

Chữ đọc là , âm Hán Việt là "nha". Chữ này thuộc bộ (thêm 0 nét), tổng cộng 4 nét. Nghĩa tham khảo: tooth, molars, teeth; serrated.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Các từ HSK chứa chữ 牙