牙膏
Hán Việt: nha cao
牙膏 (yá gāo) nghĩa là: kem đánh răng
Ý nghĩa của 牙膏
牙膏 (yá gāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kem đánh răng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: toothpaste.
💡 Mẹo dùng: 牙刷 = bàn chải đánh răng; 刷牙 = đánh răng.
Lượng từ đi kèm: 管 guǎn
Đếm là 一管牙膏, không phải 一牙膏. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nha cao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kem đánh răng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牙膏
牙膏用完了,要买新的。
Yágāo yòng wán le, yào mǎi xīn de.
Kem đánh răng hết rồi, phải mua cái mới.
这种牙膏是什么味道的?
Zhè zhǒng yágāo shì shénme wèidao de?
Loại kem đánh răng này vị gì?