咬牙切齿
Hán Việt: giảo nha thiết xỉ
咬牙切齿 (yǎo yá qiè chǐ) nghĩa là: nghiến răng nghiến lợi; căm giận tột độ
Ý nghĩa của 咬牙切齿
咬牙切齿 (yǎo yá qiè chǐ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiến răng nghiến lợi; căm giận tột độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gnashing one's teeth (idiom); displaying extreme anger; fuming with rage between gritted teeth.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ tả sự căm hận, thường đi sau 气得 hoặc 恨得.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giảo nha thiết xỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiến răng nghiến lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 咬牙切齿
他气得咬牙切齿。
Tā qì de yǎoyáqièchǐ.
Anh ta tức đến nghiến răng nghiến lợi.
提起那件事他就咬牙切齿。
Tíqǐ nà jiàn shì tā jiù yǎoyáqièchǐ.
Nhắc đến chuyện đó là anh ta lại nghiến răng căm giận.