牙刷
Hán Việt: nha loát
牙刷 (yá shuā) nghĩa là: bàn chải đánh răng
Ý nghĩa của 牙刷
牙刷 (yá shuā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bàn chải đánh răng. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一把牙刷. Kem đánh răng là 牙膏.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nha loát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bàn chải đánh răng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牙刷
我要买一把新牙刷。
Wǒ yào mǎi yì bǎ xīn yáshuā.
Tôi muốn mua một cái bàn chải mới.
牙刷放在杯子里。
Yáshuā fàng zài bēizi lǐ.
Bàn chải để trong cốc.