牙
Hán Việt: nha
牙 (yá) nghĩa là: răng
Ý nghĩa của 牙
牙 (yá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là răng. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 刷牙 = đánh răng; 牙医 = nha sĩ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nha" giúp bạn liên tưởng nghĩa "răng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 牙
我的牙很疼。
Wǒ de yá hěn téng.
Răng của tôi rất đau.
睡觉前要刷牙。
Shuìjiào qián yào shuāyá.
Trước khi ngủ phải đánh răng.