篷
Âm Hán Việt: bồng
Chữ 篷 nghĩa là gì?
Chữ 篷 đọc là peng, âm Hán Việt là "bồng". Chữ này thuộc bộ 竹 (thêm 11 nét), tổng cộng 16 nét. Nghĩa tham khảo: awning, covering; sail; boat.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 篷 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần ⺮ gợi nghĩa, phần 逢 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.