帐篷
Hán Việt: trướng bồng
帐篷 (zhàng peng) nghĩa là: lều; lều bạt; lều trại
Ý nghĩa của 帐篷
帐篷 (zhàng peng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lều; lều bạt; lều trại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tent; 座[zuò].
💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm là 搭 nghĩa dựng lều; chữ 篷 đọc nhẹ.
Lượng từ đi kèm: 顶
Đếm là 一顶帐篷, không phải 一帐篷. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trướng bồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 帐篷
我们在河边搭了帐篷。
Wǒmen zài hébiān dāle zhàngpeng.
Chúng tôi dựng lều bên bờ sông.
这个帐篷可以住四个人。
Zhège zhàngpeng kěyǐ zhù sì gè rén.
Chiếc lều này ở được bốn người.