紊
Âm Hán Việt: vặn
Chữ 紊 nghĩa là gì?
Chữ 紊 đọc là wěn, âm Hán Việt là "vặn". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 4 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: confused, disorder.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 紊 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 糸 gợi nghĩa, phần 文 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.