细
Âm Hán Việt: tế
Chữ 细 nghĩa là gì?
Chữ 细 đọc là xì, âm Hán Việt là "tế". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 5 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: fine, tiny; slender, thin.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 7 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 细 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 纟 gợi nghĩa, phần 田 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.