有条不紊
Hán Việt: hữu điều bất vặn
有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn) nghĩa là: có trật tự, ngăn nắp; mạch lạc, có bài bản
Ý nghĩa của 有条不紊
有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là có trật tự, ngăn nắp; mạch lạc, có bài bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regular and thorough (idiom); methodically arranged.
💡 Mẹo dùng: Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ sau 得, khen cách làm việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hữu điều bất vặn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có trật tự, ngăn nắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 有条不紊
他做事一向有条不紊。
Tā zuòshì yīxiàng yǒutiáobùwěn.
Anh ấy làm việc xưa nay luôn ngăn nắp có trật tự.
会议安排得有条不紊。
Huìyì ānpái de yǒutiáobùwěn.
Cuộc họp được sắp xếp rất có bài bản.