耐
Âm Hán Việt: nại
Chữ 耐 nghĩa là gì?
Chữ 耐 đọc là nài, âm Hán Việt là "nại". Chữ này thuộc bộ 而 (thêm 3 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: endure, bear; resist; patient.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 耐 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.