耐心
Hán Việt: nại tâm
耐心 (nài xīn) nghĩa là: kiên nhẫn; nhẫn nại; sự kiên nhẫn
Ý nghĩa của 耐心
耐心 (nài xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiên nhẫn; nhẫn nại; sự kiên nhẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be patient; patience.
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ (很耐心) vừa là danh từ (有耐心, 没耐心).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nại tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiên nhẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 耐心
老师很耐心地回答问题。
Lǎoshī hěn nàixīn de huídá wèntí.
Thầy giáo rất kiên nhẫn trả lời câu hỏi.
教孩子需要耐心。
Jiāo háizi xūyào nàixīn.
Dạy trẻ con cần có sự kiên nhẫn.