耐用
Hán Việt: nại dụng
耐用 (nài yòng) nghĩa là: bền; dùng được lâu
Ý nghĩa của 耐用
耐用 (nài yòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bền; dùng được lâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: durable.
💡 Mẹo dùng: 耐 mang nghĩa chịu đựng: 耐用, 耐心, 耐热.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nại dụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 耐用
这个牌子的洗衣机很耐用。
Zhège páizi de xǐyījī hěn nàiyòng.
Máy giặt của hãng này rất bền.
买东西要挑结实耐用的。
Mǎi dōngxi yào tiāo jiēshi nàiyòng de.
Mua đồ thì nên chọn loại chắc chắn và bền.