谋
Âm Hán Việt: mưu
Chữ 谋 nghĩa là gì?
Chữ 谋 đọc là móu, âm Hán Việt là "mưu". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 9 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: plan, scheme; stratagem.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 谋 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 某 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.