参谋
cān móu
Hán Việt: tham mưu

参谋 (cān móu) nghĩa là: tham mưu; cố vấn; góp ý bàn bạc

Ý nghĩa của 参谋

参谋 (cān móu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham mưu; cố vấn; góp ý bàn bạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: staff officer; to give advice.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (người tham mưu) vừa là động từ (bày cách, góp ý).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tham mưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham mưu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 参谋

他是公司的高级参谋。
Tā shì gōngsī de gāojí cānmóu.
Anh ấy là tham mưu cấp cao của công ty.
你帮我参谋一下吧。
Nǐ bāng wǒ cānmóu yīxià ba.
Bạn góp ý giúp tôi một chút nhé.

Từ liên quan