阴谋
Hán Việt: âm mưu
阴谋 (yīn móu) nghĩa là: âm mưu; mưu đồ đen tối
Ý nghĩa của 阴谋
阴谋 (yīn móu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là âm mưu; mưu đồ đen tối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plot; conspiracy.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "âm mưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "âm mưu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阴谋
他们的阴谋很快被识破了。
Tāmen de yīnmóu hěn kuài bèi shípò le.
Âm mưu của bọn họ nhanh chóng bị lật tẩy.
这是一个可怕的阴谋。
Zhè shì yī gè kěpà de yīnmóu.
Đây là một âm mưu đáng sợ.