谋求
Hán Việt: mưu cầu
谋求 (móu qiú) nghĩa là: mưu cầu; tìm kiếm; theo đuổi
Ý nghĩa của 谋求
谋求 (móu qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mưu cầu; tìm kiếm; theo đuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seek; to strive for.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, đi với 合作, 发展, 利益.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mưu cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mưu cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 谋求
两国正在谋求合作。
Liǎng guó zhèngzài móuqiú hézuò.
Hai nước đang tìm kiếm sự hợp tác.
他谋求一个更好的职位。
Tā móuqiú yī gè gèng hǎo de zhíwèi.
Anh ấy mưu cầu một vị trí tốt hơn.