趁
Âm Hán Việt: sấn
Chữ 趁 nghĩa là gì?
Chữ 趁 đọc là chèn, âm Hán Việt là "sấn". Chữ này thuộc bộ 走 (thêm 5 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: take advantage of, avail oneself.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 趁 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 走 gợi nghĩa, phần 㐱 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.