chèn
Hán Việt: sấn

趁 (chèn) nghĩa là: nhân lúc; thừa lúc; tranh thủ

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(chèn) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân lúc; thừa lúc; tranh thủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to avail oneself of; to take advantage of.

💡 Mẹo dùng: 趁 + thời cơ/điều kiện: 趁机, 趁早, 趁热.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân lúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

趁天气好,我们出去走走吧。
Chèn tiānqì hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou ba.
Nhân lúc trời đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.
趁热吃吧,凉了就不好吃了。
Chèn rè chī ba, liáng le jiù bù hǎochī le.
Ăn lúc còn nóng đi, nguội rồi sẽ không ngon.

Từ liên quan