趴
Âm Hán Việt: ba, bát
Chữ 趴 nghĩa là gì?
Chữ 趴 đọc là pā, âm Hán Việt là "ba, bát". Chữ này thuộc bộ 足 (thêm 2 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: lying prone, leaning over.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 趴 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 足 gợi nghĩa, phần 八 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.