趴
Hán Việt: ba
趴 (pā) nghĩa là: nằm sấp; nằm bò; gục xuống
Ý nghĩa của 趴
趴 (pā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nằm sấp; nằm bò; gục xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lie on one's stomach; to lean forward; resting one's upper body (on a desktop etc).
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 趴在 + nơi chốn; khác 躺 là nằm ngửa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ba" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nằm sấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 趴
孩子趴在床上看书。
Háizi pā zài chuáng shàng kànshū.
Đứa trẻ nằm sấp trên giường đọc sách.
他累得趴在桌子上睡着了。
Tā lèi de pā zài zhuōzi shàng shuìzháole.
Anh ấy mệt đến mức gục xuống bàn ngủ thiếp đi.