逃
Âm Hán Việt: đào
Chữ 逃 nghĩa là gì?
Chữ 逃 đọc là táo, âm Hán Việt là "đào". Chữ này thuộc bộ 辵 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: escape, flee; abscond, dodge.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 逃 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 辶 gợi nghĩa, phần 兆 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.