逃避
táo bì
Hán Việt: đào tị

逃避 (táo bì) nghĩa là: trốn tránh; né tránh; lảng tránh

Ý nghĩa của 逃避

逃避 (táo bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trốn tránh; né tránh; lảng tránh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to escape; to evade; to avoid.

💡 Mẹo dùng: 逃避 đi với trách nhiệm, hiện thực, vấn đề; 逃 chỉ chạy trốn cụ thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đào tị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trốn tránh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 逃避

你不能逃避这个问题。
Nǐ bù néng táobì zhège wèntí.
Bạn không thể trốn tránh vấn đề này.
他总是逃避家庭责任。
Tā zǒngshì táobì jiātíng zérèn.
Anh ta luôn né tránh trách nhiệm gia đình.

Từ liên quan