táo
Hán Việt: đào

逃 (táo) nghĩa là: chạy trốn; bỏ trốn; thoát ra

Ý nghĩa của

(táo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chạy trốn; bỏ trốn; thoát ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to escape; to run away; to flee.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với bổ ngữ: 逃走, 逃跑, 逃出, 逃不掉.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chạy trốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

小偷从后门逃走了。
Xiǎotōu cóng hòumén táo zǒu le.
Tên trộm đã chạy trốn qua cửa sau.
他想逃,但是逃不掉。
Tā xiǎng táo, dànshì táo bù diào.
Hắn muốn trốn, nhưng không trốn được.

Từ liên quan