非
Âm Hán Việt: phi
Chữ 非 nghĩa là gì?
Chữ 非 đọc là fēi, âm Hán Việt là "phi". Chữ này thuộc bộ 非 (thêm 0 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: not, negative, non-; oppose; Kangxi radical 175.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 7 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.