是非
shì fēi
Hán Việt: thị phi

是非 (shì fēi) nghĩa là: phải trái; đúng sai; chuyện thị phi

Ý nghĩa của 是非

是非 (shì fēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phải trái; đúng sai; chuyện thị phi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: right and wrong; quarrel.

💡 Mẹo dùng: 惹是非 = gây chuyện thị phi; 是非题 = câu hỏi đúng sai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thị phi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phải trái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 是非

我们要分清是非。
Wǒmen yào fēnqīng shìfēi.
Chúng ta phải phân rõ đúng sai.
他不喜欢卷入是非。
Tā bù xǐhuan juǎnrù shìfēi.
Anh ấy không thích dính vào chuyện thị phi.

Từ liên quan