非法
Hán Việt: phi pháp
非法 (fēi fǎ) nghĩa là: phi pháp; bất hợp pháp; trái phép
Ý nghĩa của 非法
非法 (fēi fǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phi pháp; bất hợp pháp; trái phép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: illegal.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 合法; thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phi pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phi pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 非法
非法占用土地是犯罪行为。
Fēifǎ zhànyòng tǔdì shì fànzuì xíngwéi.
Chiếm dụng đất trái phép là hành vi phạm tội.
这些商品是非法进口的。
Zhèxiē shāngpǐn shì fēifǎ jìnkǒu de.
Những hàng hóa này được nhập khẩu bất hợp pháp.