除非
Hán Việt: trừ phi
除非 (chú fēi) nghĩa là: trừ phi; chỉ khi
Ý nghĩa của 除非
除非 (chú fēi) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là trừ phi; chỉ khi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: only if (...; or otherwise; ...).
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 除非…否则/要不然…; 除非…才…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừ phi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trừ phi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 除非
除非你去,否则我不去。
Chúfēi nǐ qù, fǒuzé wǒ bú qù.
Trừ phi bạn đi, nếu không tôi không đi.
除非下雨,我们才不去爬山。
Chúfēi xià yǔ, wǒmen cái bú qù páshān.
Chỉ khi trời mưa chúng tôi mới không đi leo núi.